Từ điển HSK / 会见

会见

Hán Việt: ✓ hội kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 6

hội kiến, gặp gỡ, tiếp kiến (trang trọng)

Tốc độ

Ví dụ

两国领导人在北京友好会见。

liǎng guó lǐngdǎorén zài běijīng yǒuhǎo huìjiàn.

Lãnh đạo hai nước hội kiến hữu nghị tại Bắc Kinh.

Cách viết

会
见

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 会见客人 — tiếp kiến khách
  • 正式会见 — hội kiến chính thức
  • 会见记者 — gặp gỡ phóng viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK