Từ điển HSK / 化解
化解
Hán Việt: hoá giảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hóa giải; tháo gỡ; giải tỏa (mâu thuẫn, khủng hoảng, hiểu lầm)
Tốc độ
Ví dụ
双方通过协商化解了这场纠纷。
shuāngfāng tōngguò xiéshāng huàjiě le zhè chǎng jiūfēn.
Hai bên thông qua thương lượng đã hóa giải vụ tranh chấp này.
Cách viết
化
解
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 化解矛盾 — hóa giải mâu thuẫn
- 化解危机 — tháo gỡ khủng hoảng
- 化解误会 — giải tỏa hiểu lầm
Từ cùng chữ
化 hoáCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.