Từ điển HSK / 合作
合作
Hán Việt: ✓ hợp tácđộng từHSK 3.0 cấp 5
hợp tác; cộng tác
Tốc độ
Ví dụ
两家公司决定合作开发新产品。
liǎng jiā gōngsī juédìng hézuò kāifā xīn chǎnpǐn.
Hai công ty quyết định hợp tác phát triển sản phẩm mới.
Cách viết
合
作
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合作伙伴 — đối tác hợp tác
- 友好合作 — hợp tác hữu nghị
- 加强合作 — tăng cường hợp tác
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.