Từ điển HSK / 合资
合资
Hán Việt: hợp tưđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hợp vốn, liên doanh, chung vốn (đầu tư)
Tốc độ
Ví dụ
这家工厂是中外合资兴办的。
zhè jiā gōngchǎng shì zhōngwài hézī xīngbàn de.
Nhà máy này do Trung Quốc và nước ngoài liên doanh lập nên.
Cách viết
合
资
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合资企业 — doanh nghiệp liên doanh
- 中外合资 — liên doanh với nước ngoài
- 合资经营 — kinh doanh liên doanh
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.