Từ điển HSK / 合资

合资

Hán Việt: hợp tưđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hợp vốn, liên doanh, chung vốn (đầu tư)

Tốc độ

Ví dụ

这家工厂是中外合资兴办的。

zhè jiā gōngchǎng shì zhōngwài hézī xīngbàn de.

Nhà máy này do Trung Quốc và nước ngoài liên doanh lập nên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 合资企业doanh nghiệp liên doanh
  • 中外合资liên doanh với nước ngoài
  • 合资经营kinh doanh liên doanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK