Từ điển HSK / 果断

果断

Hán Việt: quả đoántính từHSK 7–9

quyết đoán, dứt khoát, không do dự

Ví dụ

在关键时刻,他做出了果断的决定。

zài guānjiàn shíkè, tā zuòchū le guǒduàn de juédìng.

Vào thời khắc then chốt, anh ấy đã đưa ra quyết định dứt khoát.

Cách viết

果
断

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 果断处理 — xử lý dứt khoát
  • 办事果断 — làm việc quyết đoán
  • 果断出击 — ra tay quyết đoán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK