Từ điển HSK / 过度

过度

Hán Việt: ✓ quá độtính từHSK 3.0 cấp 5

quá mức; quá độ

Tốc độ

Ví dụ

过度疲劳对身体有害。

guòdù píláo duì shēntǐ yǒuhài.

Mệt mỏi quá mức có hại cho sức khỏe.

Cách viết

过
度

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 过度劳累 — làm việc quá sức
  • 过度紧张 — căng thẳng quá mức
  • 过度依赖 — lệ thuộc quá mức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK