Từ điển HSK / 过度
过度
Hán Việt: ✓ quá độtính từHSK 3.0 cấp 5
quá mức; quá độ
Tốc độ
Ví dụ
过度疲劳对身体有害。
guòdù píláo duì shēntǐ yǒuhài.
Mệt mỏi quá mức có hại cho sức khỏe.
Cách viết
过
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过度劳累 — làm việc quá sức
- 过度紧张 — căng thẳng quá mức
- 过度依赖 — lệ thuộc quá mức
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.