Từ điển HSK / 过道

过道

Hán Việt: quá đạodanh từHSK 7–9

lối đi, hành lang thông giữa các phòng

Ví dụ

楼房中间有一条狭窄的过道。

lóufáng zhōngjiān yǒu yì tiáo xiázhǎi de guòdào.

Giữa tòa nhà có một lối đi hẹp.

Cách viết

过
道

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 狭窄的过道 — lối đi chật hẹp
  • 楼道过道 — hành lang cầu thang
  • 堆在过道 — chất ở lối đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK