Từ điển HSK / 过道
过道
Hán Việt: quá đạodanh từHSK 7–9
lối đi, hành lang thông giữa các phòng
Ví dụ
楼房中间有一条狭窄的过道。
lóufáng zhōngjiān yǒu yì tiáo xiázhǎi de guòdào.
Giữa tòa nhà có một lối đi hẹp.
Cách viết
过
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 狭窄的过道 — lối đi chật hẹp
- 楼道过道 — hành lang cầu thang
- 堆在过道 — chất ở lối đi
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.