Từ điển HSK / 过半

过半

Hán Việt: ✓ quá bánđộng từHSK 7–9

quá bán, vượt quá một nửa

Ví dụ

赞成这项提议的人已经过半。

zànchéng zhè xiàng tíyì de rén yǐjīng guòbàn.

Số người tán thành đề nghị này đã quá bán.

Cách viết

过
半

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时间过半 — thời gian quá nửa
  • 任务过半 — nhiệm vụ quá nửa
  • 人数过半 — số người quá bán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK