Từ điển HSK / 管教

管教

Hán Việt: quản giáođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

quản lý dạy dỗ; dạy bảo, uốn nắn (con cái, phạm nhân); sự dạy dỗ; sự quản giáo, uốn nắn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

quản lý dạy dỗ; dạy bảo, uốn nắn (con cái, phạm nhân)

父母有责任管教好自己的孩子。

fùmǔ yǒu zérèn guǎnjiào hǎo zìjǐ de háizi.

Cha mẹ có trách nhiệm dạy dỗ tốt con cái mình.

sự dạy dỗ; sự quản giáo, uốn nắn

这孩子缺少管教,越来越任性。

zhè háizi quēshǎo guǎnjiào, yuèláiyuè rènxìng.

Đứa trẻ này thiếu sự dạy dỗ, ngày càng ương bướng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严加管教nghiêm khắc dạy dỗ
  • 管教子女dạy dỗ con cái
  • 缺乏管教thiếu quản giáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK