Từ điển HSK / 复合

复合

Hán Việt: ✓ phức hợpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kết hợp lại; ghép lại; phức hợp; nối lại; tái hợp (quan hệ, tình cảm)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

kết hợp lại; ghép lại; phức hợp

这种新材料由多种纤维复合而成。

zhè zhǒng xīn cáiliào yóu duō zhǒng xiānwéi fùhé ér chéng.

Loại vật liệu mới này được ghép lại từ nhiều loại sợi khác nhau.

nối lại; tái hợp (quan hệ, tình cảm)

分手半年后,他们两个又复合了。

fēnshǒu bàn nián hòu, tāmen liǎng gè yòu fùhé le.

Nửa năm sau khi chia tay, hai người họ lại quay về với nhau.

Cách viết

复
合

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 复合材料 — vật liệu tổng hợp
  • 复合维生素 — vitamin tổng hợp
  • 情侣复合 — tình nhân tái hợp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK