Từ điển HSK / 风景线

风景线

Hán Việt: phong cảnh tuyếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đường phong cảnh; nét đẹp thu hút sự chú ý

Tốc độ

Ví dụ

骑行的人群成了城市里一道亮丽的风景线

qíxíng de rénqún chéngle chéngshì lǐ yí dào liànglì de fēngjǐngxiàn.

Dòng người đạp xe trở thành nét đẹp rực rỡ của thành phố.

Cách viết

线

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一道风景线một nét đẹp
  • 亮丽的风景线nét đẹp rực rỡ
  • 城市风景线nét đẹp đô thị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK