Từ điển HSK / 读物

读物

Hán Việt: độc vậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ấn phẩm để đọc, sách báo, tài liệu đọc

Tốc độ

Ví dụ

图书馆为孩子准备了大量科普读物。

túshūguǎn wèi háizi zhǔnbèi le dàliàng kēpǔ dúwù.

Thư viện chuẩn bị nhiều ấn phẩm khoa học phổ thông cho trẻ em.

Cách viết

读
物

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 儿童读物 — sách cho thiếu nhi
  • 通俗读物 — ấn phẩm phổ thông
  • 课外读物 — sách đọc thêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK