Từ điển HSK / 地理
地理
Hán Việt: ✓ địa lýdanh từHSK 3.0 cấp 5
địa lý (môn học, đặc điểm)
Tốc độ
Ví dụ
中国的地理环境非常复杂。
zhōngguó de dìlǐ huánjìng fēicháng fùzá.
Môi trường địa lý của Trung Quốc rất phức tạp.
Cách viết
地
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地理位置 — vị trí địa lý
- 地理环境 — môi trường địa lý
- 学习地理 — học môn địa lý
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.