Từ điển HSK / 道具

道具

Hán Việt: ✓ đạo cụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đạo cụ (vật dùng trên sân khấu, phim ảnh)

Tốc độ

Ví dụ

为了还原年代感,剧组精心制作了大量道具。

wèile huányuán niándài gǎn, jùzǔ jīngxīn zhìzuò le dàliàng dàojù.

Để tái hiện không khí thời đại, đoàn phim đã kỳ công chế tác nhiều đạo cụ.

Cách viết

道
具

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 舞台道具 — đạo cụ sân khấu
  • 准备道具 — chuẩn bị đạo cụ
  • 一件道具 — một món đạo cụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK