Từ điển HSK / 单价

单价

Hán Việt: ✓ đơn giádanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đơn giá; giá của một đơn vị hàng hóa

Tốc độ

Ví dụ

这种商品的单价是二十元。

zhè zhǒng shāngpǐn de dānjià shì èrshí yuán.

Đơn giá của loại hàng này là hai mươi tệ.

Cách viết

单
价

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 商品单价 — đơn giá hàng hóa
  • 计算单价 — tính đơn giá
  • 单价偏高 — đơn giá hơi cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK