Từ điển HSK / 从容不迫
从容不迫
Hán Việt: thung dung bất báchthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
ung dung, bình tĩnh, không hề vội vã
Tốc độ
Ví dụ
尽管情况危急,他依然从容不迫。
jǐnguǎn qíngkuàng wēijí, tā yīrán cóngróng-búpò.
Mặc dù tình hình nguy cấp, anh ấy vẫn ung dung không hề vội vã.
Cách viết
从
容
不
迫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从容不迫地讲话 — điềm tĩnh phát biểu
- 显得从容不迫 — tỏ ra ung dung
- 处事从容不迫 — xử sự bình tĩnh
Từ cùng chữ
从 thungCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.