Từ điển HSK / 持有
持有
Hán Việt: trì hữuđộng từHSK 3.0 cấp 6
nắm giữ, sở hữu (giấy tờ, cổ phần, quan điểm)
Tốc độ
Ví dụ
他持有这家公司的大量股份。
tā chíyǒu zhè jiā gōngsī de dàliàng gǔfèn.
Anh ấy nắm giữ lượng lớn cổ phần của công ty này.
Cách viết
持
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 持有股票 — nắm giữ cổ phiếu
- 持有护照 — giữ hộ chiếu
- 持有异议 — giữ ý kiến khác
Từ cùng chữ
持 trìCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.