Từ điển HSK / 持平
持平
Hán Việt: trì bìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giữ bằng; ngang bằng; giữ nguyên mức (không tăng không giảm)
Tốc độ
Ví dụ
今年的销售额与去年基本持平。
jīnnián de xiāoshòu'é yǔ qùnián jīběn chípíng.
Doanh số năm nay về cơ bản ngang bằng năm ngoái.
Cách viết
持
平
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基本持平 — cơ bản ngang bằng
- 保持持平 — giữ mức không đổi
- 与去年持平 — bằng với năm ngoái
Từ cùng chữ
持 trìCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.