Từ điển HSK / 持平

持平

Hán Việt: trì bìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giữ bằng; ngang bằng; giữ nguyên mức (không tăng không giảm)

Tốc độ

Ví dụ

今年的销售额与去年基本持平

jīnnián de xiāoshòu'é yǔ qùnián jīběn chípíng.

Doanh số năm nay về cơ bản ngang bằng năm ngoái.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基本持平cơ bản ngang bằng
  • 保持持平giữ mức không đổi
  • 与去年持平bằng với năm ngoái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK