Từ điển HSK / 常温
常温
Hán Việt: thường ôndanh từHSK 3.0 cấp 6
nhiệt độ thường, nhiệt độ bình thường
Tốc độ
Ví dụ
这种药请在常温下保存。
zhè zhǒng yào qǐng zài chángwēn xià bǎocún.
Loại thuốc này xin bảo quản ở nhiệt độ thường.
Cách viết
常
温
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 常温保存 — bảo quản nhiệt độ thường
- 常温环境 — môi trường nhiệt độ thường
- 恢复常温 — trở về nhiệt độ thường
Từ cùng chữ
常 thườngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.