Từ điển HSK / 常温

常温

Hán Việt: thường ôndanh từHSK 3.0 cấp 6

nhiệt độ thường, nhiệt độ bình thường

Tốc độ

Ví dụ

这种药请在常温下保存。

zhè zhǒng yào qǐng zài chángwēn xià bǎocún.

Loại thuốc này xin bảo quản ở nhiệt độ thường.

Cách viết

常
温

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 常温保存 — bảo quản nhiệt độ thường
  • 常温环境 — môi trường nhiệt độ thường
  • 恢复常温 — trở về nhiệt độ thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK