Từ điển HSK / 场景
场景
Hán Việt: trường cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 6
bối cảnh, cảnh (phim, kịch); tình huống
Tốc độ
Ví dụ
电影中的这个场景令人感动。
diànyǐng zhōng de zhège chǎngjǐng lìng rén gǎndòng.
Cảnh này trong phim khiến người ta xúc động.
Cách viết
场
景
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感人场景 — cảnh cảm động
- 应用场景 — bối cảnh ứng dụng
- 生活场景 — cảnh sinh hoạt
Từ cùng chữ
场 trườngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.