Từ điển HSK / 场地
场地
Hán Việt: trường địadanh từHSK 3.0 cấp 6
địa điểm, sân bãi, mặt bằng
Tốc độ
Ví dụ
比赛的场地已经布置好了。
bǐsài de chǎngdì yǐjīng bùzhì hǎo le.
Địa điểm thi đấu đã được bố trí xong.
Cách viết
场
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 比赛场地 — sân thi đấu
- 施工场地 — mặt bằng thi công
- 租用场地 — thuê địa điểm
Từ cùng chữ
场 trườngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.