Từ điển HSK / 补助
补助
Hán Việt: bổ trợđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
trợ cấp, cấp bù, hỗ trợ (tiền, vật chất); khoản trợ cấp, tiền trợ cấp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trợ cấp, cấp bù, hỗ trợ (tiền, vật chất)
政府每月补助他一笔生活费。
zhèngfǔ měi yuè bǔzhù tā yì bǐ shēnghuófèi.
Chính phủ trợ cấp cho anh ấy một khoản sinh hoạt phí mỗi tháng.
名
khoản trợ cấp, tiền trợ cấp
这笔补助帮他度过了难关。
zhè bǐ bǔzhù bāng tā dùguò le nánguān.
Khoản trợ cấp này đã giúp anh vượt qua lúc khó khăn.
Cách viết
补
助
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生活补助 — trợ cấp sinh hoạt
- 发放补助 — phát trợ cấp
- 困难补助 — trợ cấp khó khăn
Từ cùng chữ
补 bổCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.