Từ điển HSK / 不知不觉
不知不觉
Hán Việt: bất tri bất giácthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không hay không biết; một cách vô thức, chẳng mấy chốc mà
Tốc độ
Ví dụ
聊着聊着,不知不觉已经到了深夜。
liáo zhe liáo zhe, bùzhī-bùjué yǐjīng dào le shēnyè.
Trò chuyện mãi, chẳng hay biết gì đã đến tận đêm khuya.
Cách viết
不
知
不
觉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不知不觉地睡着 — ngủ thiếp đi lúc nào không hay
- 不知不觉过了一年 — thoáng cái đã một năm
- 不知不觉地流泪 — bất giác rơi lệ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.