Từ điển HSK / 不像话

不像话

Hán Việt: bất tượng thoạitính từHSK 7–9

quá đáng; không ra làm sao; chướng tai gai mắt

Ví dụ

他这样对待老人,简直太不像话了。

tā zhèyàng duìdài lǎorén, jiǎnzhí tài búxiànghuà le.

Anh ta đối xử với người già như thế, thật quá đáng.

Cách viết

不
像
话

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 太不像话 — quá đáng
  • 简直不像话 — thật chẳng ra gì
  • 说话不像话 — ăn nói chướng tai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK