Từ điển HSK / 不像话
不像话
Hán Việt: bất tượng thoạitính từHSK 7–9
quá đáng; không ra làm sao; chướng tai gai mắt
Ví dụ
他这样对待老人,简直太不像话了。
tā zhèyàng duìdài lǎorén, jiǎnzhí tài búxiànghuà le.
Anh ta đối xử với người già như thế, thật quá đáng.
Cách viết
不
像
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 太不像话 — quá đáng
- 简直不像话 — thật chẳng ra gì
- 说话不像话 — ăn nói chướng tai
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
像 tượngCả họ 11 từ →
- 好像hǎoxiànghảo tượnggiống như; tựa như; hình như; có vẻ như
- 录像lùxiànglục tượngquay video, ghi hình; băng hình, đoạn video đã ghi
- 偶像ǒuxiàngngẫu tượngthần tượng, đối tượng được sùng bái
- 摄像shèxiàngnhiếp tượngquay phim; ghi hình
- 图像túxiàngđồ tượnghình ảnh, hình tượng (đồ họa)
- 摄像头shèxiàngtóunhiếp tượng đầucamera; webcam; đầu thu hình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.