Từ điển HSK / 补办
补办
bǔbànHán Việt: bổ biệndanh từ
làm lại (giấy tờ đã mất)
Ví dụ
身份证丢了要尽快去补办。
Shēnfènzhèng diū le yào jǐnkuài qù bǔbàn.
Mất chứng minh thư thì phải đi làm lại càng sớm càng tốt.
Cách viết
补
办
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 补办身份证 — làm lại chứng minh thư
- 去派出所补办 — đến đồn công an làm lại
Từ cùng chữ
补 bổCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.