Từ điển HSK / 便饭
便饭
Hán Việt: tiện phạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bữa cơm thường; cơm đạm bạc
Tốc độ
Ví dụ
今天没什么好菜,就是一顿便饭。
jīntiān méi shénme hǎocài, jiùshì yí dùn biànfàn.
Hôm nay không có món gì ngon, chỉ là một bữa cơm thường.
Cách viết
便
饭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 家常便饭 — cơm nhà thường ngày
- 吃顿便饭 — ăn bữa cơm đạm bạc
- 粗茶便饭 — cơm rau đạm bạc
Từ cùng chữ
便 tiệnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.