Từ điển HSK / 报复

报复

Hán Việt: báo phụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trả đũa, báo thù, trả oán

Tốc độ

Ví dụ

他心胸狭窄,总想找机会报复别人。

tā xīnxiōng xiázhǎi, zǒng xiǎng zhǎo jīhuì bàofù biérén.

Anh ta lòng dạ hẹp hòi, luôn tìm cơ hội trả đũa người khác.

Cách viết

报
复

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打击报复 — trù dập trả đũa
  • 报复行为 — hành vi trả thù
  • 遭到报复 — bị trả đũa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK