Cây Hán Việt / 除

除

chúHán Việt: trừcấp 6

trừ khử, loại bỏ, dọn sạch; chia (phép chia trong toán học); ngoài...ra, trừ (không tính vào)

Trang chữ 除 →

20 từ ghép chứa 除 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.