Từ điển HSK / 免除
免除
Hán Việt: ✓ miễn trừđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
miễn trừ; miễn giảm, xóa bỏ (nghĩa vụ, tai họa, chức vụ...)
Tốc độ
Ví dụ
学校免除了贫困学生的学费。
xuéxiào miǎnchúle pínkùn xuéshēng de xuéfèi.
Nhà trường đã miễn học phí cho học sinh nghèo.
Cách viết
免
除
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 免除债务 — xóa nợ
- 免除职务 — miễn chức vụ
- 免除后顾之忧 — bỏ nỗi lo về sau
Từ cùng chữ
免 miễnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.