Từ điển HSK / 除

除

Hán Việt: trừđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 6

trừ khử, loại bỏ, dọn sạch; chia (phép chia trong toán học); ngoài...ra, trừ (không tính vào)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

trừ khử, loại bỏ, dọn sạch

我们必须除掉这些杂草。

wǒmen bìxū chú diào zhèxiē zácǎo.

Chúng ta phải loại bỏ đám cỏ dại này.

chia (phép chia trong toán học)

十二除以三等于四。

shí'èr chú yǐ sān děngyú sì.

Mười hai chia ba bằng bốn.

介

ngoài...ra, trừ (không tính vào)

除他以外,别人都到齐了。

chú tā yǐwài, biérén dōu dào qí le.

Ngoài anh ấy ra, những người khác đều đã đến đủ.

Cách viết

除

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 除掉杂草 — dọn sạch cỏ dại
  • 除以二 — chia cho hai
  • 除此之外 — ngoài ra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK