Từ điển HSK / 解除
解除
Hán Việt: ✓ giải trừđộng từHSK 7–9
giải trừ, dỡ bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ (hợp đồng, cảnh báo, chức vụ, lo lắng)
Ví dụ
警报解除后,人们陆续回到岗位。
jǐngbào jiěchú hòu, rénmen lùxù huídào gǎngwèi.
Sau khi lệnh báo động được gỡ bỏ, mọi người lần lượt trở lại vị trí.
Cách viết
解
除
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解除合同 — chấm dứt hợp đồng
- 解除警报 — gỡ báo động
- 解除职务 — bãi chức
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.