Từ điển HSK / 作为
作为
Hán Việt: tác vigiới từ, động từHSK 3.0 cấp 4
với tư cách là; coi như là; coi là; lấy làm; dùng làm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
介
với tư cách là; coi như là
作为学生,我们要努力学习。
zuòwéi xuésheng, wǒmen yào nǔlì xuéxí.
Với tư cách học sinh, chúng ta phải chăm chỉ học tập.
动
coi là; lấy làm; dùng làm
他把这本书作为礼物送给我。
tā bǎ zhè běn shū zuòwéi lǐwù sòng gěi wǒ.
Anh ấy lấy cuốn sách này làm quà tặng tôi.
Cách viết
作
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 作为礼物 — làm quà tặng
- 作为老师 — với tư cách giáo viên
- 作为代表 — làm đại diện
Từ cùng chữ
作 tác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.