Từ điển HSK / 总额
总额
Hán Việt: ✓ tổng ngạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tổng số, tổng ngạch (tổng số tiền hoặc số lượng)
Tốc độ
Ví dụ
今年的销售总额比去年增长了两成。
jīnnián de xiāoshòu zǒng'é bǐ qùnián zēngzhǎng le liǎng chéng.
Tổng doanh số năm nay tăng hai mươi phần trăm so với năm ngoái.
Cách viết
总
额
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 销售总额 — tổng doanh số
- 贷款总额 — tổng số tiền vay
- 投资总额 — tổng vốn đầu tư
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
额 ngạch
- 金额jīn’ésố tiền, khoản tiền, số tiền cụ thể
- 名额míng’échỉ tiêu, số suất (số người quy định)
- 余额yú’ésố dư; phần còn lại (trên tài khoản, sổ sách)
- 差额chā’ésố chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt; có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)
- 额度édùhạn mức; hạn ngạch; định mức
- 额外éwàithêm; phụ trội; ngoài định mức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.