Từ điển HSK / 自首

自首

Hán Việt: tự thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ra đầu thú, tự thú (với cơ quan pháp luật sau khi phạm tội)

Tốc độ

Ví dụ

在家人劝说下,他终于向警方自首

zài jiārén quànshuō xià, tā zhōngyú xiàng jǐngfāng zìshǒu.

Được người nhà khuyên nhủ, anh ta cuối cùng đã ra đầu thú với cảnh sát.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 投案自首ra đầu thú
  • 主动自首chủ động đầu thú
  • 自首从宽đầu thú được khoan hồng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK