Từ điển HSK / 自首
自首
Hán Việt: tự thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ra đầu thú, tự thú (với cơ quan pháp luật sau khi phạm tội)
Tốc độ
Ví dụ
在家人劝说下,他终于向警方自首。
zài jiārén quànshuō xià, tā zhōngyú xiàng jǐngfāng zìshǒu.
Được người nhà khuyên nhủ, anh ta cuối cùng đã ra đầu thú với cảnh sát.
Cách viết
自
首
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 投案自首 — ra đầu thú
- 主动自首 — chủ động đầu thú
- 自首从宽 — đầu thú được khoan hồng
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.