Từ điển HSK / 自理
自理
Hán Việt: tự lýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tự lo liệu, tự xoay xở (sinh hoạt, chi phí của mình)
Tốc độ
Ví dụ
老人年纪大了,生活已不能自理。
lǎorén niánjì dà le, shēnghuó yǐ bùnéng zìlǐ.
Cụ già tuổi cao, sinh hoạt đã không thể tự lo được.
Cách viết
自
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生活自理 — tự lo sinh hoạt
- 费用自理 — tự lo chi phí
- 自理能力 — khả năng tự lo
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.