Từ điển HSK / 自发
自发
Hán Việt: ✓ tự pháttính từHSK 3.0 cấp 7-9
tự phát (tự nhiên nảy sinh, không do tổ chức hay ép buộc)
Tốc độ
Ví dụ
消息传开后,居民自发地组织了救援。
xiāoxi chuánkāi hòu, jūmín zìfā de zǔzhī le jiùyuán.
Sau khi tin lan ra, người dân đã tự phát tổ chức cứu hộ.
Cách viết
自
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自发行为 — hành vi tự phát
- 自发形成 — hình thành tự phát
- 群众自发 — quần chúng tự phát
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.