Từ điển HSK / 装置
装置
Hán Việt: trang tríđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
lắp đặt; trang bị; cài đặt (máy móc, thiết bị); thiết bị; bộ máy; bộ phận (có chức năng nhất định)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lắp đặt; trang bị; cài đặt (máy móc, thiết bị)
工程师在屋顶装置了太阳能板。
gōngchéngshī zài wūdǐng zhuāngzhìle tàiyángnéng bǎn.
Kỹ sư đã lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà.
名
thiết bị; bộ máy; bộ phận (có chức năng nhất định)
这台机器装有自动报警装置。
zhè tái jīqì zhuāng yǒu zìdòng bàojǐng zhuāngzhì.
Chiếc máy này được trang bị thiết bị báo động tự động.
Cách viết
装
置
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安全装置 — thiết bị an toàn
- 报警装置 — thiết bị báo động
- 装置设备 — lắp đặt thiết bị
Từ cùng chữ
装 trangCả họ 17 từ →
置 tríCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.