Từ điển HSK / 中途

中途

Hán Việt: trung đồdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

giữa đường, nửa chừng, giữa quá trình

Tốc độ

Ví dụ

因为身体不适,他中途退出了比赛。

yīnwèi shēntǐ bùshì, tā zhōngtú tuìchū le bǐsài.

Vì không khỏe, anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中途下车xuống xe giữa đường
  • 中途退场rời đi nửa chừng
  • 中途停顿dừng giữa chừng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK