Từ điển HSK / 中途
中途
Hán Việt: trung đồdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
giữa đường, nửa chừng, giữa quá trình
Tốc độ
Ví dụ
因为身体不适,他中途退出了比赛。
yīnwèi shēntǐ bùshì, tā zhōngtú tuìchū le bǐsài.
Vì không khỏe, anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.
Cách viết
中
途
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中途下车 — xuống xe giữa đường
- 中途退场 — rời đi nửa chừng
- 中途停顿 — dừng giữa chừng
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.