Từ điển HSK / 终极

终极

Hán Việt: chung cựctính từHSK 3.0 cấp 7-9

cuối cùng; tối hậu, tận cùng

Tốc độ

Ví dụ

追求真理是他终极的人生目标。

zhuīqiú zhēnlǐ shì tā zhōngjí de rénshēng mùbiāo.

Theo đuổi chân lý là mục tiêu cuối cùng của đời anh ấy.

Cách viết

终
极

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 终极目标 — mục tiêu cuối cùng
  • 终极关怀 — sự quan tâm tối hậu
  • 终极意义 — ý nghĩa tận cùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK