Từ điển HSK / 中等
中等
Hán Việt: trung đẳngtính từHSK 3.0 cấp 6
trung bình; bậc trung, hạng vừa
Tốc độ
Ví dụ
他的成绩在班里属于中等。
tā de chéngjì zài bān lǐ shǔyú zhōngděng.
Thành tích của cậu ấy trong lớp thuộc mức trung bình.
Cách viết
中
等
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中等身材 — vóc dáng trung bình
- 中等水平 — trình độ trung bình
- 中等城市 — thành phố hạng vừa
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.