Từ điển HSK / 中等

中等

Hán Việt: trung đẳngtính từHSK 3.0 cấp 6

trung bình; bậc trung, hạng vừa

Tốc độ

Ví dụ

他的成绩在班里属于中等。

tā de chéngjì zài bān lǐ shǔyú zhōngděng.

Thành tích của cậu ấy trong lớp thuộc mức trung bình.

Cách viết

中
等

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中等身材 — vóc dáng trung bình
  • 中等水平 — trình độ trung bình
  • 中等城市 — thành phố hạng vừa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK