Từ điển HSK / 志愿

志愿

Hán Việt: ✓ chí nguyệndanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

nguyện vọng; chí nguyện; (thi cử) nguyện vọng đăng ký; tự nguyện; tình nguyện (làm gì)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

nguyện vọng; chí nguyện; (thi cử) nguyện vọng đăng ký

高考结束后,他认真填报了大学志愿。

gāokǎo jiéshù hòu, tā rènzhēn tiánbào le dàxué zhìyuàn.

Sau kỳ thi đại học, anh ấy nghiêm túc điền nguyện vọng vào các trường.

动

tự nguyện; tình nguyện (làm gì)

许多年轻人志愿到边远地区支教。

xǔduō niánqīng rén zhìyuàn dào biānyuǎn dìqū zhījiào.

Nhiều bạn trẻ tình nguyện đến vùng sâu vùng xa dạy học.

Cách viết

志
愿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 填报志愿 — điền nguyện vọng
  • 第一志愿 — nguyện vọng một
  • 志愿服务 — phục vụ tình nguyện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK