Từ điển HSK / 治愈
治愈
Hán Việt: trị dũđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chữa khỏi; chữa lành; (nghĩa mới) xoa dịu tâm hồn
Tốc độ
Ví dụ
这种疾病如今已经能够被治愈。
zhè zhǒng jíbìng rújīn yǐjīng nénggòu bèi zhìyù.
Căn bệnh này ngày nay đã có thể chữa khỏi.
Cách viết
治
愈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 治愈疾病 — chữa khỏi bệnh
- 彻底治愈 — chữa khỏi hoàn toàn
- 治愈系 — dòng chữa lành
Từ cùng chữ
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhìchính trị
- 治疗zhìliáođiều trị; chữa trị
- 防治fángzhìphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhìpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.