Từ điển HSK / 治愈

治愈

Hán Việt: trị dũđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chữa khỏi; chữa lành; (nghĩa mới) xoa dịu tâm hồn

Tốc độ

Ví dụ

这种疾病如今已经能够被治愈。

zhè zhǒng jíbìng rújīn yǐjīng nénggòu bèi zhìyù.

Căn bệnh này ngày nay đã có thể chữa khỏi.

Cách viết

治
愈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 治愈疾病 — chữa khỏi bệnh
  • 彻底治愈 — chữa khỏi hoàn toàn
  • 治愈系 — dòng chữa lành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK