Từ điển HSK / 愈加

愈加

Hán Việt: dũ giaphó từHSK 3.0 cấp 7-9

càng thêm; càng… hơn (tương đương 更加)

Tốc độ

Ví dụ

夜深了,四周愈加寂静。

yè shēn le, sìzhōu yùjiā jìjìng.

Đêm đã khuya, xung quanh càng thêm tĩnh lặng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 愈加明显càng thêm rõ rệt
  • 愈加坚定càng thêm kiên định
  • 愈加严重càng thêm nghiêm trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK