Từ điển HSK / 执意
执意
Hán Việt: chấp ýphó từHSK 3.0 cấp 7-9
khăng khăng; nhất quyết; cố làm theo ý mình
Tốc độ
Ví dụ
我们再三劝阻,他仍执意要辞职。
wǒmen zàisān quànzǔ, tā réng zhíyì yào cízhí.
Chúng tôi khuyên can nhiều lần, anh ấy vẫn nhất quyết xin nghỉ việc.
Cách viết
执
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 执意前往 — nhất quyết đi tới
- 执意反对 — khăng khăng phản đối
- 执意如此 — cố chấp như vậy
Từ cùng chữ
执 chấp
- 执行zhíxíngthi hành; thực hiện; chấp hành; có tính thực thi
- 固执gùzhibướng bỉnh; cố chấp; ngoan cố; khăng khăng giữ; cố giữ (ý kiến)
- 争执zhēngzhítranh cãi, cãi vã, cố giữ ý kiến không nhượng bộ; cuộc tranh chấp, sự tranh cãi
- 执法zhífǎthực thi pháp luật, chấp pháp
- 执照zhízhàogiấy phép; giấy chứng nhận do cơ quan cấp
- 执着zhízhuókiên trì; bền bỉ theo đuổi; (đôi khi) cố chấp không buông
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.