Từ điển HSK / 固执

固执

Hán Việt: ✓ cố chấptính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

bướng bỉnh; cố chấp; ngoan cố; khăng khăng giữ; cố giữ (ý kiến)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

bướng bỉnh; cố chấp; ngoan cố

他性格固执,谁的话都听不进去。

tā xìnggé gùzhí, shéi de huà dōu tīng bù jìnqù.

Tính anh ấy cố chấp, lời ai cũng không nghe.

动

khăng khăng giữ; cố giữ (ý kiến)

他固执己见,不愿接受任何建议。

tā gùzhí jǐjiàn, búyuàn jiēshòu rènhé jiànyì.

Anh ấy khăng khăng giữ ý mình, không chịu tiếp nhận bất kỳ góp ý nào.

Cách viết

固
执

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 固执己见 — khăng khăng ý mình
  • 性格固执 — tính cố chấp
  • 固执的老人 — ông già bướng bỉnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK