Từ điển HSK / 争执
争执
Hán Việt: tranh chấpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
tranh cãi, cãi vã, cố giữ ý kiến không nhượng bộ; cuộc tranh chấp, sự tranh cãi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tranh cãi, cãi vã, cố giữ ý kiến không nhượng bộ
两人为一件小事争执了半天。
liǎng rén wèi yí jiàn xiǎoshì zhēngzhí le bàntiān.
Hai người tranh cãi vì một chuyện nhỏ suốt buổi.
名
cuộc tranh chấp, sự tranh cãi
这场争执最终还是没有结果。
zhè chǎng zhēngzhí zuìzhōng háishì méiyǒu jiéguǒ.
Cuộc tranh cãi này cuối cùng vẫn không có kết quả.
Cách viết
争
执
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发生争执 — xảy ra tranh cãi
- 激烈的争执 — tranh chấp gay gắt
- 平息争执 — dẹp yên tranh cãi
Từ cùng chữ
争 tranhCả họ 18 từ →
执 chấp
- 执行zhíxíngthi hành; thực hiện; chấp hành; có tính thực thi
- 固执gùzhibướng bỉnh; cố chấp; ngoan cố; khăng khăng giữ; cố giữ (ý kiến)
- 执法zhífǎthực thi pháp luật, chấp pháp
- 执意zhíyìkhăng khăng; nhất quyết; cố làm theo ý mình
- 执照zhízhàogiấy phép; giấy chứng nhận do cơ quan cấp
- 执着zhízhuókiên trì; bền bỉ theo đuổi; (đôi khi) cố chấp không buông
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.