Từ điển HSK / 直观
直观
Hán Việt: ✓ trực quantính từHSK 7–9
trực quan, sinh động dễ hiểu (nhìn là hiểu ngay)
Ví dụ
用图表说明会更直观。
yòng túbiǎo shuōmíng huì gèng zhíguān.
Dùng biểu đồ để minh họa sẽ trực quan hơn.
Cách viết
直
观
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 直观的图表 — biểu đồ trực quan
- 形象直观 — sinh động trực quan
- 直观感受 — cảm nhận trực quan
Từ cùng chữ
直 trựcCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.