Từ điển HSK / 扎实
扎实
Hán Việt: trát thựctính từHSK 3.0 cấp 7-9
chắc chắn; vững chắc; chắc nịch (thể chất, vật thể); vững vàng; thiết thực; sâu sắc (công việc, kiến thức)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
chắc chắn; vững chắc; chắc nịch (thể chất, vật thể)
他身体很扎实,很少生病。
tā shēntǐ hěn zhāshi, hěn shǎo shēngbìng.
Cậu ấy thể chất rất chắc khỏe, ít khi ốm đau.
vững vàng; thiết thực; sâu sắc (công việc, kiến thức)
他的基本功十分扎实。
tā de jīběngōng shífēn zhāshi.
Nền tảng cơ bản của anh ấy rất vững chắc.
Cách viết
扎
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基础扎实 — nền tảng vững chắc
- 扎实的功底 — công phu vững vàng
- 工作扎实 — làm việc chắc chắn
Từ cùng chữ
扎 trátCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.