Từ điển HSK / 驻扎
驻扎
Hán Việt: trú trátđộng từHSK 7–9
đóng quân; trú đóng (quân đội ở một nơi)
Ví dụ
一个连的士兵驻扎在山脚下的营地里。
yí ge lián de shìbīng zhùzhā zài shānjiǎo xià de yíngdì lǐ.
Một đại đội lính đóng quân tại doanh trại dưới chân núi.
Cách viết
驻
扎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 驻扎军队 — đóng quân
- 长期驻扎 — đóng quân lâu dài
- 驻扎边境 — trú đóng biên giới
Từ cùng chữ
扎 trátCả họ 5 từ →
- 包扎bāozābao trátbăng bó, bó (vết thương)
- 扎根zhāgēntrát cănbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
- 扎实zhāshitrát thựcchắc chắn; vững chắc; chắc nịch (thể chất, vật thể); vững vàng; thiết thực; sâu sắc (công việc, kiến thức)
- 挣扎zhēngzhátránh trátgiãy giụa, vùng vẫy; gắng gượng chống đỡ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.