Từ điển HSK / 驻扎

驻扎

Hán Việt: trú trátđộng từHSK 7–9

đóng quân; trú đóng (quân đội ở một nơi)

Ví dụ

一个连的士兵驻扎在山脚下的营地里。

yí ge lián de shìbīng zhùzhā zài shānjiǎo xià de yíngdì lǐ.

Một đại đội lính đóng quân tại doanh trại dưới chân núi.

Cách viết

驻
扎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 驻扎军队 — đóng quân
  • 长期驻扎 — đóng quân lâu dài
  • 驻扎边境 — trú đóng biên giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK