Từ điển HSK / 挣扎

挣扎

Hán Việt: tránh trátđộng từHSK 7–9

giãy giụa, vùng vẫy; gắng gượng chống đỡ

Ví dụ

那条鱼在网里拼命挣扎。

nà tiáo yú zài wǎng lǐ pīnmìng zhēngzhá.

Con cá đó giãy giụa dữ dội trong lưới.

Cách viết

挣
扎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 苦苦挣扎 — vật lộn khổ sở
  • 挣扎着站起来 — gắng gượng đứng dậy
  • 垂死挣扎 — giãy giụa lúc hấp hối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK