Từ điển HSK / 挣扎
挣扎
Hán Việt: tránh trátđộng từHSK 7–9
giãy giụa, vùng vẫy; gắng gượng chống đỡ
Ví dụ
那条鱼在网里拼命挣扎。
nà tiáo yú zài wǎng lǐ pīnmìng zhēngzhá.
Con cá đó giãy giụa dữ dội trong lưới.
Cách viết
挣
扎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 苦苦挣扎 — vật lộn khổ sở
- 挣扎着站起来 — gắng gượng đứng dậy
- 垂死挣扎 — giãy giụa lúc hấp hối
Từ cùng chữ
扎 trátCả họ 5 từ →
- 包扎bāozābao trátbăng bó, bó (vết thương)
- 扎根zhāgēntrát cănbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
- 扎实zhāshitrát thựcchắc chắn; vững chắc; chắc nịch (thể chất, vật thể); vững vàng; thiết thực; sâu sắc (công việc, kiến thức)
- 驻扎zhùzhātrú trátđóng quân; trú đóng (quân đội ở một nơi)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.